Magic Gladiator
Lai kiếm và phép. Dùng kỹ năng của DK và phép của DW.
Chỉ số khởi đầu và tăng trưởng
| FUE | AGI | VIT | ENE | |
|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | 26 | 26 | 26 | 26 |
| Máu | Mana | |
|---|---|---|
| Ban đầu | 110 | 60 |
| Mỗi cấp | 1 | 1 |
| Mỗi điểm VIT / ENE | 2 | 2 |
Điểm mỗi cấp: 7
Công thức chiến đấu
- Sát thương: STR/6 + ENE/12 đến STR/4 + ENE/8.
- Phép: ENE/9 đến ENE/4, giống DW.
- Skill vũ khí: sát thương × (200 + ENE/10)% × 2.
- Phòng thủ: AGI/4.
- Tốc độ đánh: AGI/15. Tốc độ phép: AGI/20.
- Tỉ lệ phòng thủ: AGI/3.
Kỹ năng
| Skill | Sát thương | Mana | Năng lượng | Tầm | Cách học |
|---|---|---|---|---|---|
| Poison | 12 | 42 | 140 | 6 | |
| Meteorite | 21 | 12 | 104 | 6 | |
| Lightning | 17 | 15 | 72 | 6 | |
| Fire Ball | 8 | 3 | 40 | 6 | |
| Flame | 25 | 50 | 160 | 6 | |
| Ice | 10 | 38 | 120 | 6 | |
| Twister | 35 | 60 | 180 | 6 | |
| Evil Spirit | 45 | 90 | 220 | 6 | |
| Hell Fire | 120 | 160 | 260 | — | |
| Power Wave | 14 | 5 | 56 | 6 | |
| Aqua Beam | 80 | 140 | 345 | 6 | |
| Comet | 70 | 150 | 500 | 3 | |
| Inferno | 100 | 200 | 724 | — | |
| Energy Ball | 3 | 1 | — | 6 | Có từ đầu |
| Defense | — | 30 | — | — | Khi mang khiên |
| Falling Slash | — | 9 | — | 3 | khi cầm vũ khí: Thái Dương Kiếm, Rìu Lưỡi Hái, Rìu Thợ Săn, Rìu Chiến… |
| Lunge | — | 9 | — | 2 | khi cầm vũ khí: Kiếm Nhật, Kiếm La Mã, Kiếm Rồng Lửa, Kiếm Ma Thuật… |
| Uppercut | — | 8 | — | 2 | khi cầm vũ khí: Đao Sát Thủ, Mã Tấu, Xà Đao |
| Cyclone | — | 9 | — | 2 | khi cầm vũ khí: Khoái Đao, Kiếm Ánh Sáng, Hỏa Đao, Kiếm Điện… |
| Slash | — | 10 | — | 2 | khi cầm vũ khí: Thiết Kiếm, Thiên Ma Kiếm, Lôi Phong Đao, Kiếm Băng… |
| Twisting Slash | — | 10 | — | 2 | |
| Impale | 15 | 8 | — | 3 | |
| Fire Slash | 80 | 15 | — | 2 | |
| Power Slash | — | 15 | — | 5 | — |
Vũ khí có thể dùng
T1Đoản Đao
T1Chùy Thủ
T1Trường Kiếm
T2Đao Sát Thủ
T2Kiếm Nhật
T2Kiếm La Mã
T3Mã Tấu
T3Xà Đao
T3Kiếm Rồng Lửa
T3Khoái Đao
T3Kiếm Ánh Sáng
T3Kiếm Ma Thuật
T3Hỏa Đao
T4Thiết Kiếm
T4Thái Dương Kiếm
T4Kiếm Điện
T5Kiếm Hủy Diệt
Thiên Tử Kiếm
T5Lôi Phong Đao
T1Rìu Nhỏ
T2Rìu Nhẹ
T2Rìu Lưỡi Hái
T2Rìu Thợ Săn
T3Rìu Tiên Nữ
T3Rìu Chiến
T4Rìu Lưỡi Bạc
T5Rìu Lưỡi Vàng
T6Rìu Bán Nguyệt
T1Chùy
T2Chùy Gai
T3Chùy Dây
T3Bùa Chiến
T4Chùy Băng
T6Kiếm Băng
Rìu Hỏa Long (Chaos)
T2Giáo Hai Lưỡi
T2Thương
T2Kích
T3Giáo
T3Đinh Ba
T3Kích Hai Đầu
T4Giáo Ánh Sáng
T4Xà Giáo
T4Lưỡi Hái
T5Lưỡi Hái Tử Thần
T1Gậy Xương
T2Gậy Tiên
T3Gậy Rắn
T3Gậy Sét
T4Gậy Đầu Lâu
T4Gậy Ma Thuật
T5Gậy Phục Sinh
Gậy Lôi Phong (Chaos)
T6Gậy Hủy Diệt
Gậy Hỏa Long
² = chỉ sau khi chuyển nghề
Bộ giáp
Bronze Dragon Pad Legendary Bone Leather Scale Sphinx Brass Plate Storm Crow Thunder Hawk