Trong trang này
99B ForeverWiki Giờ máy chủ--:--:--

Magic Gladiator

Lai kiếm và phép. Dùng kỹ năng của DK và phép của DW.

26Sức mạnh ban đầu
26Nhanh nhẹn ban đầu
26Thể lực ban đầu
26Năng lượng ban đầu
7Điểm mỗi cấp
220Mở khóa từ cấp
Magic Gladiator

Chỉ số khởi đầu và tăng trưởng

FUEAGIVITENE
Ban đầu26262626
MáuMana
Ban đầu11060
Mỗi cấp11
Mỗi điểm VIT / ENE22

Điểm mỗi cấp: 7

Công thức chiến đấu

  • Sát thương: STR/6 + ENE/12 đến STR/4 + ENE/8.
  • Phép: ENE/9 đến ENE/4, giống DW.
  • Skill vũ khí: sát thương × (200 + ENE/10)% × 2.
  • Phòng thủ: AGI/4.
  • Tốc độ đánh: AGI/15. Tốc độ phép: AGI/20.
  • Tỉ lệ phòng thủ: AGI/3.

Kỹ năng

SkillSát thươngManaNăng lượngTầmCách học
Poison12421406Sách Phóng Độc
Meteorite21121046Sách Thiên Thạch
Lightning1715726Sách Phóng Sét
Fire Ball83406Sách Quả Cầu Lửa
Flame25501606Sách Cột Lửa
Ice10381206Sách Đóng Băng
Twister35601806Sách Lốc Xoáy
Evil Spirit45902206Triệu Tập Linh Hồn
Hell Fire120160260—Sách Lửa Địa Ngục
Power Wave145566Sách Sóng Âm
Aqua Beam801403456Sách Luồng Nước Xanh
Comet701505003Sách Sao Băng
Inferno100200724—Sách Vòng Tròn Lửa
Energy Ball31—6Có từ đầu
Defense—30——Khi mang khiên
Falling Slash—9—3khi cầm vũ khí: Thái Dương Kiếm, Rìu Lưỡi Hái, Rìu Thợ Săn, Rìu Chiến…
Lunge—9—2khi cầm vũ khí: Kiếm Nhật, Kiếm La Mã, Kiếm Rồng Lửa, Kiếm Ma Thuật…
Uppercut—8—2khi cầm vũ khí: Đao Sát Thủ, Mã Tấu, Xà Đao
Cyclone—9—2khi cầm vũ khí: Khoái Đao, Kiếm Ánh Sáng, Hỏa Đao, Kiếm Điện…
Slash—10—2khi cầm vũ khí: Thiết Kiếm, Thiên Ma Kiếm, Lôi Phong Đao, Kiếm Băng…
Twisting Slash—10—2Ngọc Chém Xoáy
Impale158—3Ngọc Đâm Xoáy
Fire Slash8015—2Ngọc Chém Lửa
Power Slash—15—5—

Vũ khí có thể dùng

T1Đoản Đao T1Chùy Thủ T1Trường Kiếm T2Đao Sát Thủ T2Kiếm Nhật T2Kiếm La Mã T3Mã Tấu T3Xà Đao T3Kiếm Rồng Lửa T3Khoái Đao T3Kiếm Ánh Sáng T3Kiếm Ma Thuật T3Hỏa Đao T4Thiết Kiếm T4Thái Dương Kiếm T4Kiếm Điện T5Kiếm Hủy Diệt Thiên Tử Kiếm T5Lôi Phong Đao T1Rìu Nhỏ T2Rìu Nhẹ T2Rìu Lưỡi Hái T2Rìu Thợ Săn T3Rìu Tiên Nữ T3Rìu Chiến T4Rìu Lưỡi Bạc T5Rìu Lưỡi Vàng T6Rìu Bán Nguyệt T1Chùy T2Chùy Gai T3Chùy Dây T3Bùa Chiến T4Chùy Băng T6Kiếm Băng Rìu Hỏa Long (Chaos) T2Giáo Hai Lưỡi T2Thương T2Kích T3Giáo T3Đinh Ba T3Kích Hai Đầu T4Giáo Ánh Sáng T4Xà Giáo T4Lưỡi Hái T5Lưỡi Hái Tử Thần T1Gậy Xương T2Gậy Tiên T3Gậy Rắn T3Gậy Sét T4Gậy Đầu Lâu T4Gậy Ma Thuật T5Gậy Phục Sinh Gậy Lôi Phong (Chaos) T6Gậy Hủy Diệt Gậy Hỏa Long

² = chỉ sau khi chuyển nghề

Bộ giáp

Bronze Dragon Pad Legendary Bone Leather Scale Sphinx Brass Plate Storm Crow Thunder Hawk

Cánh

Cánh Thiên Đàng Cánh Quỷ Cánh Bóng Đêm